| 使败逃 | = {rout} , đám đông người ồn ào hỗn độn, (pháp lý) sự tụ tập nhiều người (quá ba người) để phá rối trật tự trị an; sự rối loạn, sự phá rối, sự thất bại thảm hại, (quân sự) sự tháo chạy tán loạn, (từ cổ,nghĩa cổ) buổi dạ hội lớn, đánh cho tan tác, (như) root |
* Từ tham khảo/words other:
- 使贫穷
- 使贬值
- 使贯穿
- 使资本化
- 使走