Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使落后
= {strand} , (thơ ca); (văn học) bờ (biển, sông, hồ), làm mắc cạn, mắc cạn (tàu), tao (của dây), thành phần, bộ phận (của một thể phức hợp), đánh đứt một tao (của một sợi dây thừng...), bện (thừng) bằng tao
* Từ tham khảo/words other:
-
使落圈套
-
使落空
-
使落选
-
使著名
-
使蒙上污名
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使落后
* Từ tham khảo/words other:
- 使落圈套
- 使落空
- 使落选
- 使著名
- 使蒙上污名