Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xới xáo
đgt. Xới đất để trồng trọt nói chung: xới xáo cho kĩ để trồng rau.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
xơm xớp
-
xờm
-
xờm xờm
-
xờm xợp
-
xởm
-
xơn
* Tham khảo ngữ cảnh
LTS : Xung quanh dự án tuyến xe buýt nhanh BRT đang được x
xới xáo
với các phân tích đa chiều.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xới xáo
* Từ tham khảo:
- xơm xớp
- xờm
- xờm xờm
- xờm xợp
- xởm
- xơn