Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xóc hông
trt. Tức lói bên hông
: Đau xóc hông.
// (R) Chọc tức
: Nói xóc hông.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
xóc hông
đgt. Châm chọc, trêu tức: nói xóc hông.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
xóc thẻ
-
xóc xách
-
xóc xáo
-
xọc
-
xọc
-
xọc xạch
* Tham khảo ngữ cảnh
Việc gì mà nó
xóc hông
người khác.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xóc hông
* Từ tham khảo:
- xóc thẻ
- xóc xách
- xóc xáo
- xọc
- xọc
- xọc xạch