Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
về chầu ông vải
Chết, ví như xuống âm phủ chầu ông bà tổ tiên:
Rồi sang mùa mưa, anh sẽ biết thêm vùng này, lắm phen chúng tôi đã khốn khổ, tưởng cha con về chầu ông vải từ lâu rồi.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
vể
-
vế
-
vệl
-
vệ
-
vệ binh
-
vệ binh quốc gia
* Tham khảo ngữ cảnh
Chỉ sợ nó theo gọi lại chụp hình thì sớm
về chầu ông vải
.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
về chầu ông vải
* Từ tham khảo:
- vể
- vế
- vệl
- vệ
- vệ binh
- vệ binh quốc gia