Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tuyệt mĩ
tt.
Tuyệt đẹp, đẹp tột độ:
phong cảnh tuyệt mĩ.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
tuyệt mĩ
tt
(H. mĩ: đẹp) Rất đẹp:
Một hang động tuyệt mĩ.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Nguyễn Lân
* Từ tham khảo:
-
tuyệt nhiên
-
tuyệt nọc
-
tuyệt phẩm
-
tuyệt sắc
-
tuyệt sắc giai nhân
-
tuyệt tác
* Tham khảo ngữ cảnh
Dưới đây là những bí quyết giúp bạn gìn giữ đời sống tình dục nóng bỏng và t
tuyệt mĩ
:.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tuyệt mĩ
* Từ tham khảo:
- tuyệt nhiên
- tuyệt nọc
- tuyệt phẩm
- tuyệt sắc
- tuyệt sắc giai nhân
- tuyệt tác