Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ruổi rong
Nh. Rong ruổi.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
ruối cỏ
-
ruối dại
-
ruối dây
-
ruối nam
-
ruối rừng
-
ruộm
* Tham khảo ngữ cảnh
Ta
ruổi rong
thực gấp , tiến chẳng ngừng chân ,
Giặc ứng tiếp không rồi , thua trong chớp mắt.
Tiếng thấp thỏm trong tim mỗi chiều tôi một mình
ruổi rong
trên phố thị.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ruổi rong
* Từ tham khảo:
- ruối cỏ
- ruối dại
- ruối dây
- ruối nam
- ruối rừng
- ruộm