| lớt phớt | tt. 1. Thưa, mỏng, lất phất đôi chút, không đáng kể: má lớt phớt chút phấn son. 2. Hời hợt, không sâu sát, không thực chất: Học lớt phớt như thế, thi trượt là phải. |
| lớt phớt | tt, trgt 1. Nhè nhẹ; Hơi hơi: Mưa bay đã lớt phớt (Ng-hồng). 2. Hời hợt; Không sâu sắc: Lời phát biểu lớt phớt. |
| Học hành hồi ấy nghiêm lắm chứ không lớt phớt như giờ đâu. |
* Từ tham khảo:
- lợt
- lợt đợt
- lợt lạt
- lợt nhớt
- lợt hợt
- lợt hợt