Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
loạch xoạch
(Tiếng động) nhỏ và trầm, bị ngắt thành từng quãng ngắn:
Tiếng mở khoá lạch xoạch
o
Cái xích sắt ở chân kêu loạch xoạch
o
Tiếng bước chân loạch xoạch trên giát nứa
.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
loai ngoai
-
loai nhoai
-
loài
-
loài đặc hữu
-
loài đồng giao
-
loài ngoại lai
* Tham khảo ngữ cảnh
loạch xoạch
loạch xoạch.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
loạch xoạch
* Từ tham khảo:
- loai ngoai
- loai nhoai
- loài
- loài đặc hữu
- loài đồng giao
- loài ngoại lai