Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khúng khắng
trt. X. Khúc-khắc:
Ho khúng-khắng
.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
khúng khắng
tt.
Húng hắng:
khúng khắng ho.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
khuôn
-
khuôn dạng
-
khuôn hình
-
khuôn khổ
-
khuôn mặt
-
khuôn mẫu
* Tham khảo ngữ cảnh
Dưới bóng tối của rặng tre um tùm , tiếng trâu thở phì phò , tiếng bò đập đuôi đen đét , xen với tiếng người khạc
khúng khắng
.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khúng khắng
* Từ tham khảo:
- khuôn
- khuôn dạng
- khuôn hình
- khuôn khổ
- khuôn mặt
- khuôn mẫu