Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kênh sáng
dt.
Kênh đào bằng máy.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
kềnh
-
kềnh
-
kềnh càng
-
kềnh càng
-
kềnh kệch
-
kềnh kệch
* Tham khảo ngữ cảnh
Mặt nước dòng
kênh sáng
rực trong ánh chớp.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kênh sáng
* Từ tham khảo:
- kềnh
- kềnh
- kềnh càng
- kềnh càng
- kềnh kệch
- kềnh kệch