Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hông hốc
tt.
Hở hoác ra:
Cửa hầm hông hốc như thế tránh mảnh bom sao được
.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
hồng
-
hồng
-
hồng
-
hồng
-
hồng
-
hồng
* Tham khảo ngữ cảnh
Nó khóc nhưng không ra tiếng , chỉ có cái miệng
hông hốc
há ra như miệng cà mè.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hông hốc
* Từ tham khảo:
- hồng
- hồng
- hồng
- hồng
- hồng
- hồng