Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dương trạch
dt. Nh. Dương-cơ.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
dương trạch
Nh.
Dương cơ.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
dương trạch
Cũng nghĩa như "dương-cơ".
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Khai Trí
* Từ tham khảo:
-
dương trì
-
dương uỷ
-
dương uỷ
-
dương uỷ
-
dương vật
-
dương vây dương càng
* Tham khảo ngữ cảnh
Tất cả đá được sử dụng cho xây dựng là đá nguyên khối giá trị , phần d
dương trạch
phần mộ là đá Ấn Độ.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dương trạch
* Từ tham khảo:
- dương trì
- dương uỷ
- dương uỷ
- dương uỷ
- dương vật
- dương vây dương càng