Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đương chịu
pht.
Không chịu, chẳng chịu:
việc đó
nó đương
chịu làm.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
đương cục
-
đương cuộc
-
đương đại
-
đương đầu
-
đương gia
-
đương kim
* Tham khảo ngữ cảnh
Bình phẩm làm gì !
Bà Thông phân trần với bà phủ :
Thưa bà lớn , chính vợ chồng nhà tôi cũng
đương chịu
cảnh dì ghẻ tai ngược.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đương chịu
* Từ tham khảo:
- đương cục
- đương cuộc
- đương đại
- đương đầu
- đương gia
- đương kim