Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chích vào rừng
Nh. Chim chích vào rừng.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
chiếc bách giữa dòng
-
chiếc bách sóng đào
-
chiếc bóng
-
chiếc bóng năm canh
-
chiếc bóng song the
-
chiếc lá lìa rừng
* Tham khảo ngữ cảnh
Ký túc xá vắng tanh , còn lại vài sinh viên mới đến từ Nga , Bulgari , Ucraina cũng chẳng trao đổi được gì nên mấy anh em như chim c
chích vào rừng
.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chích vào rừng
* Từ tham khảo:
- chiếc bách giữa dòng
- chiếc bách sóng đào
- chiếc bóng
- chiếc bóng năm canh
- chiếc bóng song the
- chiếc lá lìa rừng