Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chạy như ngựa vía
Nh. Chạy như ngựa.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
chạy như vịt
-
chạy nón chẳng dính đầu
-
chạy quẩn xoay quanh
-
chạy re
-
chạy re cờ
-
chạy rống Bái Công
* Tham khảo ngữ cảnh
Làm cái anh chủ tịch có sướng gì đâu , suốt ngày suốt đêm
chạy như ngựa vía
.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chạy như ngựa vía
* Từ tham khảo:
- chạy như vịt
- chạy nón chẳng dính đầu
- chạy quẩn xoay quanh
- chạy re
- chạy re cờ
- chạy rống Bái Công