Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xui bảo
đt. X. Xúi biểu.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
xui bảo
.-
Nh.
Xui.
ngh.
1:
Ai xui bảo mày làm thế ?
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Việt Tân
* Từ tham khảo:
-
tàu bay
-
tàu bay
-
tàu bay tàu bò
-
tàu bè
-
tàu biển
-
tàu bò
* Tham khảo ngữ cảnh
Chàng tưởng như tiếng guốc
xui bảo
mọi người để ý đến mình.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xui bảo
* Từ tham khảo:
- tàu bay
- tàu bay
- tàu bay tàu bò
- tàu bè
- tàu biển
- tàu bò