Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vong thực
đt. Quên ăn, không kể đến việc ăn-uống.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
bung sườn
-
bung ta-lông
-
bùng dậy
-
bụng chang-bang
-
bụng chửa
-
bụng địa
* Tham khảo ngữ cảnh
Tag : nguy cơ không bệnh viện máu tử v
vong thực
phẩm chú ý người bệnh.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vong-thực
* Từ tham khảo:
- bung sườn
- bung ta-lông
- bùng dậy
- bụng chang-bang
- bụng chửa
- bụng địa