Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vong thực
đt. Quên ăn, không kể đến việc ăn-uống.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
được bụng no, còn lo cật ấm
-
được buổi cày bay buổi giỗ
-
được buổi giỗ lỗ buổi cày
-
được bữa nào, xào bữa ấy
-
được cả cái lẫn nước
-
được cả đôi thiên lôi đánh một
* Tham khảo ngữ cảnh
Tag : nguy cơ không bệnh viện máu tử v
vong thực
phẩm chú ý người bệnh.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vong-thực
* Từ tham khảo:
- được bụng no, còn lo cật ấm
- được buổi cày bay buổi giỗ
- được buổi giỗ lỗ buổi cày
- được bữa nào, xào bữa ấy
- được cả cái lẫn nước
- được cả đôi thiên lôi đánh một