Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vong cơ
tt. Không có máy-móc. // (B) Không mưu-toan nào cả, thành-thật, không lòng hại người.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
ý nghĩ
-
ý nghĩa
-
ý nguyện
-
ý nhị
-
ý niệm
-
ý tại ngôn ngoại
* Tham khảo ngữ cảnh
Tuy vân thiền định
vong cơ
,
Phả nại cuồng tâm bị tửu.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vong-cơ
* Từ tham khảo:
- ý nghĩ
- ý nghĩa
- ý nguyện
- ý nhị
- ý niệm
- ý tại ngôn ngoại