Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
việt lễ
đt. Vượt lễ-nghi, ra ngoài vòng lễ-nghi.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
chim sổ lồng, gà sổ chuồng
-
chim sốt cua bể
-
chim tần
-
chim tham ăn sa vào vòng lưới, cá tham mồi mắc phải lưỡi câu
-
chim thằng chài
-
chim thuôn hành răm
* Tham khảo ngữ cảnh
Một số hình ảnh tại lễ trao giải : Anh Vũ Ảnh : Quốc Anh Từ khóa NHÂN TÀI ĐẤT V
việt lễ
TRAO GIẢI.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
việt-lễ
* Từ tham khảo:
- chim sổ lồng, gà sổ chuồng
- chim sốt cua bể
- chim tần
- chim tham ăn sa vào vòng lưới, cá tham mồi mắc phải lưỡi câu
- chim thằng chài
- chim thuôn hành răm