| tranh danh | đt. Giành lấy tiếng khen: Tranh danh đoạt lợi. |
| Đấy là bằng chứng cho thấy Conte đã phải xoay rất nhiều để có thể đảm bảo Chelsea vẫn ở vị thế cạnh ttranh danhhiệu trên mọi đấu trường. |
| Arsenal không coi trọng Europa League HLV Arsene Wenger thừa nhận ông sẽ xoay vòng cầu thủ tại Europa League để các trụ cột được và "tập trung hoàn toàn" vào việc giúp Arsenal cạnh ttranh danhhiệu Premier League mùa giải tới. |
| Mùa này , Belotti có 25 pha lập công cho Torino và đang cạnh ttranh danhhiệu Vua phá lưới một cách quyết liệt với Dzeko. |
| Với những thành tựu đó , siêu sao của Real một lần nữa trở thành ứng viên nặng ký trong cuộc đua ttranh danhhiệu cá nhân cao quý nhất của Tạp chí France Football (Quả Bóng Vàng) và FIFA (The Best). |
* Từ tham khảo:
- sào ta
- sào tây
- sào-cư
- sảo-khả
- sảo qua
- sảo-sảo