Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tối um
tt.
Tối om.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
tối ưu
-
tối xẩm
-
tội
-
tội ác
-
tội ác chiến tranh
-
tội ác chống hòa bình
* Tham khảo ngữ cảnh
Sáng ngủ dậy , trong phòng
tối um
, nhưng có một vệt nắng lọt qua khe cửa.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tối um
* Từ tham khảo:
- tối ưu
- tối xẩm
- tội
- tội ác
- tội ác chiến tranh
- tội ác chống hòa bình