Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
to xụ
- Nh. To xù.
Nguồn tham chiếu: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
to xụ
tt
Rất to và có vẻ nặng nề:
Bức tượng đồng to xụ.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Nguyễn Lân
* Từ tham khảo:
-
bể miệng
-
bể phổi
-
bể tan
-
bể vụn
-
bể đông
-
bể hoạn
* Tham khảo ngữ cảnh
Hai người đàn bà trong xe bước xuống , để lại trên đệm xe một gói đồ
to xụ
.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
to xụ
* Từ tham khảo:
- bể miệng
- bể phổi
- bể tan
- bể vụn
- bể đông
- bể hoạn