Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tin bụng
đt. Kể chắc là người có bụng tốt, không nghi-ngờ chi cả: Tin bụng anh em; tin bụng nhau.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
nhấm nhắng
-
nhấm nhắt
-
nhấm nhẩm
-
nhấm nhoắt
-
nhấm nhốt
-
nhấm nhứ
* Tham khảo ngữ cảnh
Vâng , em
tin bụng
anh lắm.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tin bụng
* Từ tham khảo:
- nhấm nhắng
- nhấm nhắt
- nhấm nhẩm
- nhấm nhoắt
- nhấm nhốt
- nhấm nhứ