Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thỏ rừng
dt. Loại thỏ hoang ở rừng.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
thỏ rừng
dt
Loài thỏ sống tự do trong rừng:
Thỏ rừng chạy rất nhanh.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Nguyễn Lân
* Từ tham khảo:
-
chỉ nam xa
-
chỉ10
-
chia bơi
-
chiệc
-
chiêm-nhu
-
Chiêm-thành
* Tham khảo ngữ cảnh
(Nguồn Guardian) T
thỏ rừng
đứng trên cánh đồng phủ đầy tuyết trắng trong vườn quốc gia Cairngorm , Scotland.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thỏ rừng
* Từ tham khảo:
- chỉ nam xa
- chỉ10
- chia bơi
- chiệc
- chiêm-nhu
- Chiêm-thành