Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thạch trụ
dt. Cột đá, cột bằng đá.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
thua lận
-
thua nặng
-
thua ngựa
-
thua nhẹ
-
thua oan
-
thua phọt-phe
* Tham khảo ngữ cảnh
492
Nguyên văn : "lập
thạch trụ
vu địa trung".
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thạch-trụ
* Từ tham khảo:
- thua lận
- thua nặng
- thua ngựa
- thua nhẹ
- thua oan
- thua phọt-phe