Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thả lời
đt. Nh. Thả giọng:
Thả lời ong bướm.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
tiêu
-
tiêu
-
tiêu
-
tiêu
-
tiêu
-
tiêu
* Tham khảo ngữ cảnh
Có gì đâu ! Gần đây , một người thiếu nữ hơi có chút nhan sắc , hễ gặp tôi là
thả lời
chòng ghẹo , tôi van thế nào cũng không được.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thả lời
* Từ tham khảo:
- tiêu
- tiêu
- tiêu
- tiêu
- tiêu
- tiêu