Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sanh nghiệp
dt. Nghề-nghiệp làm ăn nuôi sống: Tìm học sanh nghiệp.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
ương
-
ương
-
ương
-
ương
-
ương
-
ương
* Tham khảo ngữ cảnh
Là do tri kiến tà ác , hành vi tà ác tạo thành , chúng s
sanh nghiệp
lực trói buộc , ác nghiệp chiêu cảm.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sanh-nghiệp
* Từ tham khảo:
- ương
- ương
- ương
- ương
- ương
- ương