Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rớp
dt.
Dớp.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
rợp bóng
-
rớt
-
rớt
-
rớt-xo
-
rơn rớn
-
rờn rợn
* Tham khảo ngữ cảnh
Hai cái
rớp
ấy cũng đủ đưa anh lên đến bậc nhì , bậc nhất trong hạng cùng đinh rồi.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rớp
* Từ tham khảo:
- rợp bóng
- rớt
- rớt
- rớt-xo
- rơn rớn
- rờn rợn