Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rét cắt thịt
Nh. Rét cắt da cắt thịt.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
rét lộc
-
rét mướt
-
rét nàng Bân
-
rét ngọt
-
rét như cắt
-
rét như cắt da
* Tham khảo ngữ cảnh
Bà Vân gọi khản cổ mà thằng Phong vẫn chưa chịu đi tắm , cũng tại trời
rét cắt thịt
, thấu xương.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rét cắt thịt
* Từ tham khảo:
- rét lộc
- rét mướt
- rét nàng Bân
- rét ngọt
- rét như cắt
- rét như cắt da