Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quang hoạt
tt. Láng bóng, trơn bén
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
chịu luỵ
-
chịu mềm
-
chịu miệng
-
chịu mọp
-
chịu mồi
-
chịu mũi
* Tham khảo ngữ cảnh
Vì vậy trong điều hành liệu rằng bà Thoa có bằng cách này , cách khác điều kiện để Công ty Điện Q
quang hoạt
động thuận lợi sinh nhiều lợi nhuận hay không?
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quang-hoạt
* Từ tham khảo:
- chịu luỵ
- chịu mềm
- chịu miệng
- chịu mọp
- chịu mồi
- chịu mũi