Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quẩn nghĩ
đgt
Nghĩ lan man không minh mẫn:
Đã chơi, xin đừng quẩn nghĩ chi (PhBChâu).
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Nguyễn Lân
* Từ tham khảo:
-
sẩu lòng
-
se da
-
se lòng
-
sè tay
-
sẽ chân
-
sẽ động
* Tham khảo ngữ cảnh
Nhưng trí chàng vẫn cứ quanh
quẩn nghĩ
về mấy tiếng mắng :
Mình bịt tai thì mình chỉ không nghe thấy.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quẩn nghĩ
* Từ tham khảo:
- sẩu lòng
- se da
- se lòng
- sè tay
- sẽ chân
- sẽ động