Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phoóc
(forme)
dt.
Hình dáng.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
phoóc xếp
-
phót
-
phọt
-
phọt phẹt
-
phô
-
phô
* Tham khảo ngữ cảnh
Trở về với bãi cỏ trảng
phoóc
và con đường đất đỏ 12 thơm ngát hoa chạc chìu.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phoóc
* Từ tham khảo:
- phoóc xếp
- phót
- phọt
- phọt phẹt
- phô
- phô