Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ô đậu
dt. thực X. Đậu đen.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
hương đèn
-
hương giải
-
hương hoả mả dài
-
hương học
-
hương nguyền
-
hương nhụy
* Tham khảo ngữ cảnh
Ngoài ra trong phiếu thực phẩm còn có
ô đậu
phụ , nước mắm.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ô-đậu
* Từ tham khảo:
- hương đèn
- hương giải
- hương hoả mả dài
- hương học
- hương nguyền
- hương nhụy