Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngựa thi
dt. X. Ngựa đua.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
rờ rệt
-
rờ rờl
-
rờ rờ
-
rờ rỡ
-
rờ-sạc
-
rờ-séc
* Tham khảo ngữ cảnh
Lắng nghe phần trình bày của nhân viên cũ , bị cáo Phạm Công Danh ngồi ở hàng ghế bị cáo phía sau vành móng n
ngựa thi
thoảng đưa mắt lên nhìn.
Fathil mang bầu 5 tháng vẫn cưỡi n
ngựa thi
đấu SEA Games 29.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngựa thi
* Từ tham khảo:
- rờ rệt
- rờ rờl
- rờ rờ
- rờ rỡ
- rờ-sạc
- rờ-séc