Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nham huyệt
dt. Hang sâu dưới núi.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
buổi trưa
-
buổi túi
-
buồm
-
buồm
-
buồm
-
buồm bẻ lái gãy
* Tham khảo ngữ cảnh
Ngã đầu lâm mộc quân
nham huyệt
,
Kham tiếu cầu an kế bất đồng.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nham-huyệt
* Từ tham khảo:
- buổi trưa
- buổi túi
- buồm
- buồm
- buồm
- buồm bẻ lái gãy