Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngậm thẻ
đt. Nh. Ngậm tăm.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
dư-nhân
-
dư-xa
-
DƯ-NGUYỆT
-
dữ canh tam niên tang
-
dữ-đoạt
-
dự-cảo
* Tham khảo ngữ cảnh
Chàng đứng xa xa nghe đà chưa rõ
Xích xích lại đây em tỏ cùng chàng
Em đang
ngậm thẻ
chơi vàng
Tòng quyền phụ mẫu , hoa tàn mặc hoa.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngậm thẻ
* Từ tham khảo:
- dư-nhân
- dư-xa
- DƯ-NGUYỆT
- dữ canh tam niên tang
- dữ-đoạt
- dự-cảo