| Toán Tin học 101 A 15 ,0 15 ,0 (90) Vật lý 104 A 14 ,5 14 ,5 (80) Điện tử viễn thông 105 A 17 ,0 Nhóm ngành Công nghệ thông tin 107 A 18 ,0 18 ,0 (50) Hải dương học Khí tượng Thủy văn 109 A , B 14 ,5/ 15 ,0 14 ,5/ 15 ,0 (60) Hóa học 201 A 16 ,0 Địa chất 203 A , B 14 ,0/ 17 ,0 Khoa học môi trường 205 A , B 15 ,5/ 18 ,0 Công nghệ môi trường 206 A , B 16 ,0/ 19 ,0 Khoa học vật liệu 207 A 14 ,0 14 ,0 (50) Sinh học 301 B 16 ,0 16 ,0 (90) Công nghệ sinh học 312 A , B 17 ,0/ 21 ,0 Hệ CĐ ngành Tin học C67 A 10 ,0 10 ,0 (675) TRƯỜNG ĐH CÔNG NGHIỆP TP.HCM HUI Công nghệ kỹ thuật điện 101 A 14 ,0 14 ,0 (50) Công nghệ kỹ thuật cơ khí 102 A 14 ,0 14 ,0 (50) Máy và thiết bị cơ khí 102 A 13 ,0 Công nghệ nhiệt lạnh 103 A 13 ,5 13 ,5 (50) Công nghệ kỹ thuật điện tử 104 A 14 ,0 14 ,0 (50) Khoa học máy tính 105 A 14 ,0 14 ,0 (180) Công nghệ kỹ thuật ôtô 106 A 14 ,0 14 ,0 (50) Công nghệ mmay thờitrang 107 A 13 ,0 13 ,0 (50) Công nghệ cơ điện tử 108 A 14 ,0 Công nghệ hóa dầu 201 A , B 16 ,5/ 17 ,5 16 ,5/ 17 ,5 (40) Công nghệ hóa 201 A , B 14 ,0/ 15 ,0 14 ,0/ 15 ,0 (50) Công nghệ phân tích 201 A , B 13 ,0/ 14 ,0 13 ,0/ 14 ,0 (50) Công nghệ thực phẩm 202 A , B 14 ,0/ 16 ,0 14 ,0/ 16 ,0 (50) Công nghệ sinh học 202 A , B 13 ,0/ 14 ,0 13 ,0/ 14 ,0 (50) Công nghệ môi trường 301 A , B 14 ,0/ 15 ,0 14 ,0/ 15 ,0 (50) Quản lý môi trường 301 A , B 13 ,0/ 14 ,0 Quản trị kinh doanh 401 A , D1 16 ,0/ 17 ,0 16 ,0/ 17 ,0 (130) Kinh doanh quốc tế 401 A , D1 14 ,5/ 15 ,5 14 ,5/ 15 ,5 (90) Kinh doanh du lịch 401 A , D1 13 ,5/ 14 ,0 13 ,5/ 14 ,0 (90) Kế toán kiểm toán 402 A ,D1 14 ,0/ 15 ,0 14 ,0/ 15 ,0 (180) Tài chính ngân hàng 403 A , D1 14 ,5/ 16 ,0 14 ,5/ 16 ,0 (200) Tài chính doanh nghiệp 403 A 13 ,5 13 ,5 (200) Tiếng Anh (môn Anh văn hệ số 2) 751 D1 18 ,5 Hệ CĐ Công nghệ phần mềm , Mạng máy tính C65 A , B , D1 10 ,0/ 11 ,0/ 10 ,0 10 ,0/ 11 ,0/ 10 ,0 (70) Hệ CĐ Công nghệ điện tử C66 A , B , D1 10 ,0/ 11 ,0/ 10 ,0 10 ,0/ 11 ,0/ 10 ,0 (70) Hệ CĐ Điện tử viễn thông C91 A , B , D1 10 ,0/ 11 ,0/ 10 ,0 10 ,0/ 11 ,0/ 10 ,0 (70) Hệ CĐ Điện tử tự động C92 A , B , D1 10 ,0/ 11 ,0/ 10 ,0 10 ,0/ 11 ,0/ 10 ,0 (70) Hệ CĐ Điện tử máy tính C93 A , B , D1 10 ,0/ 11 ,0/ 10 ,0 10 ,0/ 11 ,0/ 10 ,0 (70) Hệ CĐ Công nghệ điện C67 A , B , D1 10 ,0/ 11 ,0/ 10 ,0 10 ,0/ 11 ,0/ 10 ,0 (70) Hệ CĐ Điều kiển tự động C94 A , B , D1 10 ,0/ 11 ,0/ 10 ,0 10 ,0/ 11 ,0/ 10 ,0 (70) Hệ CĐ Công nghệ nhiệt ạnh (Điện lạnh) C68 A , B , D1 10 ,0/ 11 ,0/ 10 ,0 10 ,0/ 11 ,0/ 10 ,0 (70) Hệ CĐ Chế tạo máy C69 A , B , D1 10 ,0/ 11 ,0/ 10 ,0 10 ,0/ 11 ,0/ 10 ,0 (70) Hệ CĐ Cơ điện C95 A , B , D1 10 ,0/ 11 ,0/ 10 ,0 10 ,0/ 11 ,0/ 10 ,0 (70) Hệ CĐ Cơ Điện tử C96 A , B , D1 10 ,0/ 11 ,0/ 10 ,0 10 ,0/ 11 ,0/ 10 ,0 (70) Hệ CĐ Công nghệ hàn C97 A , B , D1 10 ,0/ 11 ,0/ 10 ,0 10 ,0/ 11 ,0/ 10 ,0 (70) Hệ CĐ Cơ khí động lực (Sửa chữa ôtô) C70 A , B , D1 10 ,0/ 11 ,0/ 10 ,0 10 ,0/ 11 ,0/ 10 ,0 (70) Hệ CĐ Công nghệ hóa C71 A , B , D1 10 ,0/ 11 ,0/ 10 ,0 10 ,0/ 11 ,0/ 10 ,0 (70) Hệ CĐ Hóa phân tích C98 A , B , D1 10 ,0/ 11 ,0/ 10 ,0 10 ,0/ 11 ,0/ 10 ,0 (70) Hệ CĐ Công nghệ hóa dầu C72 A , B , D1 10 ,0/ 11 ,0/ 10 ,0 10 ,0/ 11 ,0/ 10 ,0 (70) Hệ CĐ Công nghệ thực phẩm C73 A , B , D1 10 ,0/ 11 ,0/ 10 ,0 10 ,0/ 11 ,0/ 10 ,0 (70) Hệ CĐ Công nghệ môi trường C74 A , B , D1 10 ,0/ 11 ,0/ 10 ,0 10 ,0/ 11 ,0/ 10 ,0 (70) Hệ CĐ Công nghệ sinh học C75 A , B , D1 10 ,0/ 11 ,0/ 10 ,0 10 ,0/ 11 ,0/ 10 ,0 (70) Hệ CĐ Dinh dưỡng và Kỹ thuật nấu ăn C85 A , B , D1 10 ,0/ 11 ,0/ 10 ,0 10 ,0/ 11 ,0/ 10 ,0 (70) Hệ CĐ Kế toán C76 A , B , D1 10 ,0/ 11 ,0/ 10 ,0 10 ,0/ 11 ,0/ 10 ,0 (70) Hệ CĐ Quản trị kinh doanh C77 A , B , D1 10 ,0/ 11 ,0/ 10 ,0 10 ,0/ 11 ,0/ 10 ,0 (70) Hệ CĐ Tài chính ngân hàng C78 A , B , D1 10 ,0/ 11 ,0/ 10 ,0 10 ,0/ 11 ,0/ 10 ,0 (70) Hệ CĐ Kinh doanh du lịch C79 A , B , D1 10 ,0/ 11 ,0/ 10 ,0 10 ,0/ 11 ,0/ 10 ,0 (70) Hệ CĐ Kinh tế quốc tế C80 A , B , D1 10 , 11 , 10 10 ,0/ 11 ,0/ 10 ,0 (70) Hệ CĐ Quản trị marketing C83 A , B , D1 10 ,0/ 11 ,0/ 10 ,0 10 ,0/ 11 ,0/ 10 ,0 (70) Hệ CĐ Công nghệ may C81 A , B , D1 10 ,0/ 11 ,0/ 10 ,0 10 ,0/ 11 ,0/ 10 ,0 (70) Hệ CĐ Thiết kế thời trang C84 A , B , D1 10 ,0/ 11 ,0/ 10 ,0 10 ,0/ 11 ,0/ 10 ,0 (70) Hệ CĐ Ngoại ngữ (Anh văn) C82 D1 10 ,0 10 ,0 (70) QUỐC DŨNG. |
* Từ tham khảo:
- vạc dầu
- vạc hoa
- vạc mặt
- vạc rạ
- vạc rừng
- vách