Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mì nhỏ
dt. Mì sợi nhỏ:
Nấu hai vắt mì nhỏ.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
yêm-nhã
-
yêm-tử
-
yêm-thông
-
YÊM-ẨN
-
yêm-quan
-
yêm-trư
* Tham khảo ngữ cảnh
Tờ Japan Today chụp hình hàng người xếp dài trước một tiệm m
mì nhỏ
tại Tokyo với lời chú thích Hẳn mì ở đây phải rất ngon Ảnh : Japan Today.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mì nhỏ
* Từ tham khảo:
- yêm-nhã
- yêm-tử
- yêm-thông
- YÊM-ẨN
- yêm-quan
- yêm-trư