Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
điền kê
dt. C/g. Gà đồng, con ếch.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
cháo chan
-
cháo chim
-
cháo chúc
-
cháo đậu xanh
-
cháo đỗ đen
-
cháo đổ mặt mâm
* Tham khảo ngữ cảnh
Tài sản đấu giá do Chi cục Thi hành án dân sự huyện Long D
điền kê
biên xử lý bán đấu giá để đảm bảo thi hành án.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
điền-kê
* Từ tham khảo:
- cháo chan
- cháo chim
- cháo chúc
- cháo đậu xanh
- cháo đỗ đen
- cháo đổ mặt mâm