Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
định lệnh
(lịnh) dt. Lệnh bề trên đã định
: Ra định-lệnh.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
vận-hành ngày
-
vận-hành trên đường
-
vận-hành việt-dã
-
vận-hệ
-
vận-kiển
-
vận lương
* Tham khảo ngữ cảnh
Đáp lại ông Putin tái khẳng d
định lệnh
trừng phạt nhắm vào Triều Tiên sẽ không khiến nước này từ bỏ vũ khí hạt nhân , theo ông Yoon Young chan , phát ngôn viên của Tổng thống Hàn Quốc.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
định-lệnh
* Từ tham khảo:
- vận-hành ngày
- vận-hành trên đường
- vận-hành việt-dã
- vận-hệ
- vận-kiển
- vận lương