Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
che lều
đt. Căng lều bằng bố:
Che lều cắm trại.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
ve
-
ve
-
ve
-
ve
-
ve áo
-
ve bầu
* Tham khảo ngữ cảnh
Mười mấy năm về trước gã một mình bơi một chiếc xuồng nát đến
che lều
ở giữa khu rừng đầy thú dữ này.
... Bọn giặc xổ ra bờ suối đã bắt đầu đóng cọc
che lều
.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
che lều
* Từ tham khảo:
- ve
- ve
- ve
- ve
- ve áo
- ve bầu