Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bạch ngọc lan
Tên một thứ hoa lan trắng muốt.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Khai Trí
* Từ tham khảo:
-
cao đan hoàn tán
-
cao đản
-
cao đạo
-
cao đẳng
-
cao đẳng tiểu học
-
cao đẹp
* Tham khảo ngữ cảnh
Hồi tháng 6 , Quan Hiểu Đồng đoạt danh hiệu Nữ diễn viên phụ xuất sắc giải B
bạch ngọc lan
, trong khuôn khổ Liên hoan phim truyền hình Thượng Hải.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bạch-ngọc-lan
* Từ tham khảo:
- cao đan hoàn tán
- cao đản
- cao đạo
- cao đẳng
- cao đẳng tiểu học
- cao đẹp