Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xen đầm
Nh. Sen-đầm.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
xen lẫn
-
xen-lô
-
xen-lu-lô
-
xèn xẹt
-
xẻn lẻn
-
xén
* Tham khảo ngữ cảnh
Anh thấy trên giá áo có bộ quần áo và mũ lính
xen đầm
thì cũng hơi ngạc nhiên.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xen-đầm
* Từ tham khảo:
- xen lẫn
- xen-lô
- xen-lu-lô
- xèn xẹt
- xẻn lẻn
- xén