Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
la um
đt. X. La om.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
la um
đt. Nht. La om.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Thanh Nghị
* Từ tham khảo:
-
vật sáng
-
vật thể
-
vật tổ giáo
-
vật trụi không được, vật thầy tu
-
vật tư
-
vật tự nó
* Tham khảo ngữ cảnh
Hùng đáp : Võ của tụi em đa số là võ biền thôi à. Khống chế cướp giật là l
la um
sùm trời đất hết , la cho nhiều người dân biết để cùng hỗ trợ.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
la um
* Từ tham khảo:
- vật sáng
- vật thể
- vật tổ giáo
- vật trụi không được, vật thầy tu
- vật tư
- vật tự nó