Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kỳ hi
dt. Tuần 100 tuổi:
Lễ kỳ-hi
.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
ăng-ga
-
ăng-kết
-
ăng-ten
-
ăng-ti-sốc
-
ăng-tơ-rơ-prơ-nơ
-
ăng-xi-ăng
* Tham khảo ngữ cảnh
Có thể nói vụ tai nạn này là cực k
kỳ hi
hữu , có rất nhiều ý kiến khác nhau , chính vì thế rất cần được làm sáng tỏ , luật sư Nam cho biết thêm.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kỳ-hi
* Từ tham khảo:
- ăng-ga
- ăng-kết
- ăng-ten
- ăng-ti-sốc
- ăng-tơ-rơ-prơ-nơ
- ăng-xi-ăng