| kim thuộc | dt. Nh. Kim-loại. |
| kim thuộc | - t. Thuộc về kim loại: Khoáng sản kim thuộc. |
| kim thuộc | I. dt. Kim loại, chất kim loại. II. tt. Thuộc về kim loại. |
| kim thuộc | tt (H. kim: kim loại; thuộc: cùng loại) Thuộc kim loại: Những khoáng sản kim thuộc. |
| kim thuộc | tt. Về loại kim: Chất kim-thuộc. // Ánh sáng kim-thuộc. |
| kim thuộc | .- t. Thuộc về kim loại: Khoáng sản kim thuộc. |
* Từ tham khảo:
- kim tiền
- kim tiền
- kim tiền tiễn
- Kim Tinh
- kim tuyến
- kim tự tháp