Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kiểu mạng
(mệnh) dt. Mạng-lệnh giả.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Lê Văn Đức
* Từ tham khảo:
-
vào lỗ hà ra lỗ hổng
-
vào lỗ tai ra lỗ miệng
-
vào lộng ra khơi
-
vào luồn ra cúi
-
vào mẩy
-
vào miệng cọp
* Tham khảo ngữ cảnh
Ông ta là một tổng thống k
kiểu mạng
xã hội ngày nay , có thể chúng ta biết nhiều những chuyện mà vốn ngày xưa được giữ kín.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kiểu-mạng
* Từ tham khảo:
- vào lỗ hà ra lỗ hổng
- vào lỗ tai ra lỗ miệng
- vào lộng ra khơi
- vào luồn ra cúi
- vào mẩy
- vào miệng cọp