Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khoằm khoặm
tt
Cau có
: Vẻ mặt khoằm khoặm.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Nguyễn Lân
* Từ tham khảo:
-
tiết độ
-
tiết độ sứ
-
tiết độc
-
tiết độc
-
tiết hạnh
-
tiết hạnh khả phong
* Tham khảo ngữ cảnh
Hai tảng răng thì đen và nhọn
khoằm khoặm
.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khoằm khoặm
* Từ tham khảo:
- tiết độ
- tiết độ sứ
- tiết độc
- tiết độc
- tiết hạnh
- tiết hạnh khả phong