Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
i nốc
(Inôc)
dt.
Thép không gỉ:
chiếc ca bằng i nốc.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
i nốc
dt
(Pháp: inoxydable) Thép không gỉ
: Mua một đồng hồ vỏ bằng i-nốc.
Nguồn tham chiếu: Từ điển - Nguyễn Lân
* Từ tham khảo:
-
i-ôn
-
i-ôn âm
-
i-ôn dương
-
i-ôn hoá
-
i ốt
-
i-tan
* Tham khảo ngữ cảnh
Thấy cổng khóa , gọi cửa không được , đối tượng liền trèo qua cổng i
i nốc
vào nhà dùng dao tấn công anh Nguyên.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
i nốc
* Từ tham khảo:
- i-ôn
- i-ôn âm
- i-ôn dương
- i-ôn hoá
- i ốt
- i-tan